广记不如淡墨

guǎng jì bù rú dàn mò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 好記性不如爛筆頭|好记性不如烂笔头[hǎo jì xìng bù rú làn bǐ tóu]