库尔特·瓦尔德海姆
kù ěr tè · wǎ ěr dé hǎi mǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Kurt Waldheim (1918-2007), nhà ngoại giao và chính trị gia Áo, Tổng thư ký Liên Hợp Quốc 1972-1981, Tổng thống Áo 1986-1992