Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lừa đảo
- 2. gian lận
- 3. đánh lừa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“行为”“手法”等抽象名词搭配,表示欺骗性举动,如“弄虚作假的行为”
Common mistakes
不能拆开使用,不要说“弄了虚作了假”
Câu ví dụ
Hiển thị 1他为了获得合同而 弄虚作假 。
He resorted to trickery to get the contract.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.