强直性脊柱炎
qiáng zhí xìng jǐ zhù yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ankylosing spondylitis
- 2. Bechterew’s disease
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.