Bỏ qua đến nội dung

心灰意懒

xīn huī yì lǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chán nản, nản lòng
  2. 2. thất vọng, chán chường