心灵手巧

xīn líng shǒu qiǎo
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khéo tay hay
  2. 2. thông minh
  3. 3. năng khiếu