Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

心直口快

xīn zhí kǒu kuài
#42782

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. frank and outspoken (idiom)
  2. 2. straight speaking
  3. 3. to say what one thinks