Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

心花怒放

xīn huā nù fàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to burst with joy (idiom)
  2. 2. to be over the moon
  3. 3. to be elated