Bỏ qua đến nội dung

必不可少

bì bù kě shǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không thể thiếu
  2. 2. bất khả thiếu
  3. 3. cần thiết

Usage notes

Collocations

Used before nouns (必不可少的条件) or as predicate (这是必不可少的), not usually as standalone complement without 是.

Formality

Slightly formal; in casual speech, 一定 or 必须 are more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
水对生命是 必不可少 的。
Water is indispensable for life.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.