念日
niàn rì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngày tưởng niệm
- 2. ngày kỷ niệm
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Từ chứa 念日
纪念日
jì niàn rì
ngày kỷ niệm
亡兵纪念日
wáng bīng jì niàn rì
Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)
结婚纪念日
jié hūn jì niàn rì
ngày kỷ niệm cưới
西藏百万农奴解放纪念日
xī zàng bǎi wàn nóng nú jiě fàng jì niàn rì
Ngày Giải phóng Nông nô Tây Tạng (Trung Quốc)
阵亡战士纪念日
zhèn wáng zhàn shì jì niàn rì
Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)