阵亡战士纪念日
zhèn wáng zhàn shì jì niàn rì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Memorial Day (American holiday)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.