Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

怒气攻心

nù qì gōng xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (TCM) sudden strong emotions attacking the heart, leading to faints etc
  2. 2. (fig.) to fly into a fit of anger