Bỏ qua đến nội dung

怒目相向

nù mù xiāng xiàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhìn nhau với ánh mắt giận dữ