恨不得

hèn bu dé
HSK 2.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. wishing one could do sth
  2. 2. to hate to be unable
  3. 3. itching to do sth
  4. 4. can't wait for
  5. 5. to wish one could do sth
  6. 6. to desire strongly