恶言伤人
è yán shāng rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to insult
- 2. to direct bad language at sb
- 3. to slag off
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.