恶贯满盈

è guàn mǎn yíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. strung through and filled with evil (idiom); filled with extreme evil
  2. 2. replete with vice
  3. 3. guilty of monstrous crimes