Bỏ qua đến nội dung

悔过自新

huǐ guò zì xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ăn năn hối cải và làm lại cuộc đời (thành ngữ); làm lại cuộc đời