Bỏ qua đến nội dung

士为知己者死,女为悦己者容

shì wèi zhī jǐ zhě sǐ , nǚ wèi yuè jǐ zhě róng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kẻ sĩ chết vì người tri kỷ, người con gái làm đẹp vì người mình yêu