悬梁刺股
xuán liáng cì gǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to study assiduously and tirelessly (idiom)
- 2. see also 頭懸梁,錐刺股|头悬梁,锥刺股[tóu xuán liáng , zhuī cì gǔ]