Bỏ qua đến nội dung

悲不自胜

bēi bù zì shèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unable to control one's grief (idiom); overwrought
  2. 2. overcome with sorrow
  3. 3. heartbroken