Bỏ qua đến nội dung

悲惨世界

bēi cǎn shì jiè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Les Misérables (1862) by Victor Hugo 維克多·雨果|维克多·雨果[wéi kè duō · yǔ guǒ]