Bỏ qua đến nội dung

情调

qíng diào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tình cảm
  2. 2. khẩu vị
  3. 3. khí chất

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家餐厅的 情调 很不错。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.