Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tình cảm
- 2. khẩu vị
- 3. khí chất
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这家餐厅的 情调 很不错。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.