Bỏ qua đến nội dung

惨不忍睹

cǎn bù rěn dǔ
#16134

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. so horrible that one cannot bear to look (idiom)
  2. 2. fig. miserable; horrendous; atrocious