Bỏ qua đến nội dung

惨不忍闻

cǎn bù rěn wén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thảm không thể nghe