想方设法
xiǎng fāng shè fǎ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tìm mọi cách
- 2. tìm mọi phương pháp
- 3. tìm mọi thủ đoạn
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他们 想方设法 解决了这个难题。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.