惶恐不安
huáng kǒng bù ān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lo lắng, hoảng sợ
- 2. hoảng hốt bất an