慢性阻塞性肺病
màn xìng zǔ sè xìng fèi bìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)