成骨不全症
chéng gǔ bù quán zhèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. osteogenesis imperfecta (OI); brittle bone disease
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.