Bỏ qua đến nội dung

所见所闻

suǒ jiàn suǒ wén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điều mắt thấy tai nghe