Bỏ qua đến nội dung

手套箱

shǒu tào xiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngăn đựng găng tay (trong xe hơi)
  2. 2. hộp găng tay (buồng kín có găng tay gắn để xử lý vật liệu nguy hiểm, v.v.)