Bỏ qua đến nội dung

手搭凉棚

shǒu dā liáng péng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. che tay che mắt