Bỏ qua đến nội dung

手无寸铁

shǒu wú cùn tiě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tay không tấc sắt; không có vũ khí, không có khả năng tự vệ