Bỏ qua đến nội dung

手足之情

shǒu zú zhī qíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tình cảm anh em