Bỏ qua đến nội dung

手足口症

shǒu zú kǒu zhèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bệnh tay chân miệng ở người, một bệnh nhiễm virus