才子佳人
cái zǐ jiā rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. gifted scholar, beautiful lady (idiom)
- 2. pair of ideal lovers
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.