打埋伏
dǎ mái fu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to lie in wait
- 2. to ambush
- 3. to conceal sth
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.