Bỏ qua đến nội dung

打开天窗说亮话

dǎ kāi tiān chuāng shuō liàng huà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nói thẳng, không vòng vo