打心眼里
dǎ xīn yǎn li
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. from the bottom of one's heart
- 2. heartily
- 3. sincerely
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.