打成平手
dǎ chéng píng shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to draw (a competition)
- 2. to fight to a standstill
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.