Bỏ qua đến nội dung

打扰了

dǎ rǎo le

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xin lỗi vì đã làm phiền bạn, nhưng...
  2. 2. xin lỗi vì đã làm phiền bạn
  3. 3. xin lỗi, tôi phải đi rồi
  4. 4. (tiếng lóng) (xuất hiện khoảng năm 2017) dùng để chấm dứt cuộc trò chuyện (đặc biệt là trực tuyến) một cách mỉa mai khi người kia quá đáng