打抱不平
dǎ bào bù píng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to come to the aid of sb suffering an injustice
- 2. to fight for justice
- 3. also written 抱打不平[bào dǎ bù píng]