Bỏ qua đến nội dung

打抱不平

dǎ bào bù píng
#35127

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to come to the aid of sb suffering an injustice
  2. 2. to fight for justice
  3. 3. also written 抱打不平[bào dǎ bù píng]