Bỏ qua đến nội dung

打搅

dǎ jiǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm phiền
  2. 2. quấy rầy
  3. 3. đông đúc

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
对不起, 打搅 你一下。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.