打搅
dǎ jiǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm phiền
- 2. quấy rầy
- 3. đông đúc
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1对不起, 打搅 你一下。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.