Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

打算盘

dǎ suàn pán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to compute on the abacus
  2. 2. (fig.) to calculate
  3. 3. to plan
  4. 4. to scheme