打落水狗
dǎ luò shuǐ gǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đánh chó rơi xuống nước (thành ngữ)
- 2. đánh cho tan tành kẻ thù đã bại trận
- 3. đá người đang sa cơ lỡ vận