Bỏ qua đến nội dung

打铁趁热

dǎ tiě chèn rè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đánh sắt khi còn nóng (thành ngữ)