Bỏ qua đến nội dung

打高尔夫球

dǎ gāo ěr fū qiú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chơi gôn