扶困济危
fú kùn jì wēi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 濟危扶困|济危扶困[jì wēi fú kùn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.