Bỏ qua đến nội dung

把手

bǎ shou
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cán
  2. 2. tay cầm
  3. 3. bàn

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请抓住 把手 ,小心打开抽屉。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.