Bỏ qua đến nội dung

把柄

bǎ bǐng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bàn tay
  2. 2. cái liệu để khống chế
  3. 3. cái liệu

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他抓住了我的 把柄 ,让我不得不听他的。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.