Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

投井下石

tóu jǐng xià shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to throw stones at sb who has fallen down a well (idiom)
  2. 2. to hit a person when he's down